optic disk

Định nghĩa

Danh từ:
- Điểm sinh lý, đĩa thị giác: "optic disk" điểm trên võng mạc nơi dây thần kinh thị giác đi vào nhãn cầu; vùng này không tế bào cảm quang, do đó không nhạy cảm với ánh sáng tạo ra một điểm tự nhiên trong tầm nhìn.

dụ sử dụng
  • (Đĩa thị giác nằm trên võng mạc, nơi dây thần kinh thị giác thoát ra khỏi mắt.)
  • (Tổn thương đĩa thị giác có thể dẫn đến mất thị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Optic disk cupping": hiện tượng lõm đĩa thị giác, thường liên quan đến bệnh tăng nhãn áp.

    • Optic disk cupping is a sign of glaucoma. (Lõm đĩa thị giác dấu hiệu của bệnh tăng nhãn áp.)
  • "Optic disk edema": phù đĩa thị giác, thường do tăng áp lực nội sọ.

    • Optic disk edema requires immediate medical attention. (Phù đĩa thị giác cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Optic nerve (danh từ): dây thần kinh thị giác.

    • The optic nerve connects the eye to the brain. (Dây thần kinh thị giác kết nối mắt với não.)
  • Blind spot (danh từ): điểm (thường dùng để chỉ vùng không thị lực, bao gồm cả đĩa thị giác).

    • Everyone has a blind spot in their vision due to the optic disk. (Mọi người đều một điểm trong tầm nhìn do đĩa thị giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Optic nerve head: đầu dây thần kinh thị giác.
  • Blind spot: điểm (trong ngữ cảnh sinh lý).
Các cụm từ liên quan
  • Optic disk drusen: lắng đọng canxi trên đĩa thị giác, có thể ảnh hưởng đến thị lực.

    • Optic disk drusen is often found in young adults. (Lắng đọng canxi trên đĩa thị giác thường gặpngười trẻ.)
  • Optic disk pallor: sự nhợt nhạt của đĩa thị giác, thường chỉ tổn thương thần kinh thị giác.

    • Optic disk pallor is a sign of optic atrophy. (Sự nhợt nhạt của đĩa thị giác dấu hiệu của teo thần kinh thị giác.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a blind spot (thành ngữ): một điểm trong hiểu biết hoặc nhận thức.
    • He has a blind spot when it comes to his own mistakes. (Anh ấy một điểm khi nhận ra lỗi của chính mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

optic disk
The optic disk is a pale circular area at the back of the eye where blood vessels converge.